Honda City

Honda City

Giá từ: 539,000,000 đ
Honda City bản nâng cấp chính thức ra mắt Việt Nam ngày 12/10, giữ nguyên giá bán 539 triệu đồng cho bản L và 569 triệu đồng cho bản RS. Mẫu sedan cỡ B được tinh chỉnh thiết kế, bổ sung trang bị tiện nghi và cảm biến đỗ xe phía sau.
  • Điện thoại tư vấn
  • 0962.686 222
  • Xuất xứ
  • Nhập khẩu
  • Kho hàng
  • Có sẵn
  • Màu sắc
Đăng ký lái thửĐăng ký lịch hẹnTính giá lăn bánh

Thông tin chung

NGOẠI THẤT HONDA CITY 2026

Honda City 2026 mang đến một diện mạo trẻ trung, năng động và đậm chất thể thao. Những thay đổi đáng chú ý về thiết kế ngoại thất giúp chiếc sedan hạng B này dễ dàng thu hút mọi ánh nhìn và tạo được ấn tượng khác biệt so với các đối thủ trong phân khúc.

Honda City 2026

Phía trước xe được tạo điểm nhấn sắc nét với cụm đèn pha sử dụng công nghệ LED thấu kính, mang lại khả năng chiếu sáng tối ưu và vẻ ngoài hiện đại. Nhằm tạo sự thanh thoát và liền lạc cho thiết kế tổng thể, Honda đã quyết định loại bỏ hoàn toàn cụm đèn sương mù trên cả hai phiên bản L và RS.

Honda City 2026

Sự cân đối và trường dáng của City 2026 thể hiện qua thông số chiều dài tổng thể 4.577 mm đối với bản L và nhỉnh hơn ở mức 4.594 mm trên bản RS. Trang bị la-zăng cũng có sự phân biệt rõ ràng để phù hợp với định vị của từng phiên bản: bản L sử dụng mâm hợp kim 15 inch dạng phay xước, trong khi bản RS sở hữu mâm 16 inch đậm chất thể thao.

Honda City 2026

Khu vực đuôi xe trở nên cá tính hơn nhờ chi tiết ốp cản dưới được tùy biến theo từng phiên bản. Bản L sử dụng ốp cản sơn đen sần cứng cáp, còn bản RS gây ấn tượng với ốp sơn đen bóng thể thao. Bên cạnh đó, phiên bản RS còn được nhà sản xuất nâng cấp thêm 2 cảm biến lùi phía sau, góp phần gia tăng tính an toàn và tiện lợi khi người lái thực hiện các thao tác lùi, đỗ xe.

MÀU XE HONDA CITY

Honda City 2026 bản L và RS đều có 6 lựa chọn màu sắc thời trang, đáp ứng đa dạng cá tính khách hàng: Đen, Xám, Xanh, Trắng, Đỏ và Trắng Ngọc.

Honda City RS 2026 màu trắng

NỘI THẤT HONDA CITY 

Bước vào khoang cabin của Honda City 2026, người dùng sẽ lập tức bị thuyết phục bởi không gian rộng rãi bậc nhất phân khúc, kết hợp cùng cách bố trí thông minh nhằm mang lại sự thoải mái tối đa cho cả người lái lẫn hành khách.

Nội thất Honda City 2026

Toàn bộ hệ thống ghế đều được bọc da cao cấp, êm ái. Nếu phiên bản L mang nét thanh lịch, thì phiên bản RS lại kích thích thị giác với chất liệu da lộn kết hợp đường viền chỉ đỏ đậm chất thể thao. Đặc biệt, khoảng để chân thênh thang cùng độ ngả lưng hợp lý ở hàng ghế thứ hai là điểm cộng lớn, giúp hành khách luôn thư thái và giảm thiểu tình trạng say xe trong những chuyến đi xa.

Nội thất Honda City 2026

Nổi bật ở trung tâm bảng điều khiển là màn hình cảm ứng 10 inch (RS) mượt mà, kết nối Apple CarPlay và Android Auto dễ dàng. Trải nghiệm thính giác cũng được phân cấp tinh tế: bản L sử dụng dàn 4 loa tiêu chuẩn, trong khi bản RS sẽ làm hài lòng người yêu nhạc với hệ thống 8 loa sống động.

Nội thất Honda City 2026

Công nghệ hỗ trợ tiện ích đón đầu nhu cầu thực tế, tính năng đề nổ từ xa được trang bị sẵn trên cả hai phiên bản, trở thành “cứu cánh” tuyệt vời giúp làm mát xe trước khi bước vào trong những ngày hè oi bức. Riêng chủ nhân bản RS còn được tận hưởng đặc quyền công nghệ với hệ thống Honda CONNECT, cho phép kiểm tra và quản lý tình trạng xe ngay trên điện thoại thông minh.

Nội thất Honda City 2026 Nội thất Honda City 2026

Nhằm tối ưu hóa không gian rộng rãi và duy trì mức giá cạnh tranh, khoang cabin của City 2026 vẫn giữ lại nét truyền thống với hệ thống ghế chỉnh cơ và phanh tay cơ. Đây là một sự đánh đổi hoàn toàn hợp lý đối với những khách hàng đề cao tính bền bỉ và không gian sử dụng thực tế.

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Honda City 2026 được trang bị động cơ 1.5L DOHC i-VTEC kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT, cho công suất tối đa 119 Hp tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Sự kết hợp này mang đến khả năng vận hành linh hoạt, tăng tốc mượt mà và cảm giác lái thể thao đặc trưng.

Nội thất Honda City 2026

Bên cạnh hiệu suất ấn tượng, Honda City 2026 còn tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ trung bình chỉ 5,6 L/100 km với chu trình tôr hợp. Khả năng vận hành ổn định cùng không gian ngồi êm ái góp phần nâng cao sự thoải mái cho hành khách trên mọi hành trình.

TÍNH NĂNG AN TOÀN TRÊN CITY 2025

Điểm nhấn nổi bật nhất trên mẫu Ôtô hạng B này là hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING được duy trì trang bị tiêu chuẩn. Gói an toàn này mang lại sự tự tin cho người cầm lái thông qua 6 tính năng thông minh:

  • Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS).
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC).
  • Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS).
  • Giảm thiểu chệch làn đường (RDM).
  • Đèn pha thích ứng tự động (AHB).
  • Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN).

Tính năng an toàn Honda SENSING trên Honda City

Bên cạnh nền tảng an toàn đã được chứng nhận 5 sao ASEAN NCAP, Honda City 2026 có một số thay đổi về trang bị bảo vệ và hỗ trợ đỗ xe:

  • Tích hợp camera lùi đa góc quan sát, giúp thao tác lùi và đỗ xe trở nên thuận tiện, an toàn hơn.
  • Phiên bản RS được ưu ái bổ sung thêm 2 mắt cảm biến lùi phía sau.
  • Thay vì sử dụng lốp dự phòng truyền thống, nhà sản xuất đã chuyển sang trang bị bộ vá lốp khẩn cấp.
  • Hiện tại, xe vẫn chưa được nâng cấp hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và tính năng cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA).

Honda City 2026 đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc sedan hạng B nhờ sự vượt trội về thiết kế, công nghệ và khả năng vận hành. Với gói an toàn tiên tiến Honda SENSING, động cơ mạnh mẽ nhất phân khúc, và mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng, Honda City là mẫu xe an toàn lý tưởng cho những khách hàng tìm kiếm một mẫu xe toàn diện và đáng tin cậy.

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

DANH MỤC RS L
ĐỘNG CƠ/ HỘP SỐ
Kiểu động cơ 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm) 119 (89kW)/6.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 40
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU    
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 5,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 7,3
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 4,7
KÍCH THƯỚC/ TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 5  
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.594 x 1.748 x 1.467 4.577 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600  
Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm) 1.495/1.485
Cỡ lốp 185/55R16 185/60R15
La-zăng Hợp kim/16 inch Hợp kim/15 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5
Khối lượng bản thân (kg) 1.134 1.119
Khối lượng toàn tải (kg) 1.580
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh đĩa
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) Có
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có
Chế độ lái Normal/ECON
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Có
Khởi động bằng nút bấm Có
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước    
Đèn chiếu xa LED
Tự động tắt theo thời gian Có
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng Có
Đèn chiếu gần LED
Đèn chạy ban ngày LED
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Tay nắm cửa Phía trước đóng/mở bằng cảm biến
Cửa kính tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái
Ăng-ten Dạng vây cá mập
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động Có
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Có

Video sản phẩm

Sản phẩm bạn đã xem